magnetic tape

/mæg'netik'teip/
Học thuật
Thân thiện
magnetic tape

He carefully threads the magnetic tape into the old recorder.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Băng từ: Một thiết bị lưu trữ dạng dài mỏng, thường làm bằng nhựa, được phủ một lớp oxit sắt từ tính, dùng để ghi lại lưu trữ thông tin dưới dạng âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu máy tính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old music was stored on magnetic tape. (Bản nhạc được lưu trữ trên băng từ.)
    • Before hard drives, many computers used magnetic tape for data backup. (Trước khi cứng, nhiều máy tính sử dụng băng từ để sao lưu dữ liệu.)
    • He transferred the video from magnetic tape to a digital file. (Anh ấy chuyển video từ băng từ sang một tập tin kỹ thuật số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on magnetic tape": được ghi lại hoặc lưu trữ trên băng từ.

    • The historic broadcast exists only on magnetic tape. (Buổi phát thanh lịch sử đó chỉ còn tồn tại trên băng từ.)
  • "to spool magnetic tape": cuộn băng từ vào một ống hoặc cuộn.

    • The technician carefully spooled the magnetic tape onto the reel. (Kỹ thuật viên cẩn thận cuộn băng từ vào ống.)
Biến thể từ gần giống
  • Tape (n): băng (có thể băng từ, băng dính, băng vải).
  • Cassette tape (n): băng cassette (một dạng băng từ được đặt trong hộp nhựa).
  • Reel-to-reel tape (n): băng từ cuộn (một định dạng băng từ sử dụng các cuộn rời).
Từ đồng nghĩa
  • Recording tape: băng ghi âm.
  • Data tape: băng dữ liệu (nhấn mạnh vào mục đích lưu trữ dữ liệu máy tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "magnetic tape")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "magnetic tape")

magnetic tape

He carefully threads the magnetic tape into the old recorder.

danh từ
  1. băng ghi âm

Từ đồng nghĩa